THÉP ỐNG ĐEN MỎNG

Chủ nhật - 24/09/2017 07:01 313 0
Thép Đức Huy cung cấp các loại ống đen mỏng của các đơn vị sản xuất trong nước
Tiêu chuẩn ASTM, STK, JIS
Độ dài: 6m
Thông tin chi tiết iên hệ: 0283 7260 299 - 0912.644.688
thép ống đen mỏng
thép ống đen mỏng
 
QUY CÁCH THÉP ỐNG MỎNG
Đường kính độ dày kg/c Đường kính độ dày kg/c Đường kính độ dày kg/c
Phi 21 1.0 ly 2.99 Phi 49 2.0 ly 13.64 Phi 90 2.8 ly 35.42
1.1 ly 3.27 2.5 ly 16.87 2.9 ly 36.65
1.2 ly 3.55 2.8 ly 18.77 3.0 ly 37.87
1.4 ly 4.1 2.9 ly 19.4 3.2 ly 40.3
1.5 ly 4.37 3.0 ly 20.02 3.5 ly 43.92
1.8 ly 5.17 3.2 ly 21.26 3.8 ly 47.51
2.0 ly 5.68 3.4 ly 22.49 4.0 ly 49.9
2.5 ly 7.76 3.8 ly 24.91 4.5 ly 55.8
  4.0 ly 26.1 5.0 ly 61.63
Phi 27 1.0 ly 3.8 4.5 ly 29.03 6.0 ly 73.07
1.1 ly 4.16 5.0 ly  32  
1.2 ly 4.52   Phi 101.6 2.5 ly 36.66
1.4 ly 5.23 Phi 60 1.1 ly 9.57 3.0 ly 43.766
1.5 ly 5.58 1.2 ly 10.42 3.5ly 50.802
1.8 ly 6.62 1.4 ly 12.12 4.0 ly 57.763
2.0 ly 7.29 1.5 ly 12.96      
2.5 ly 8.93 1.8 ly 15.47 Phi 114 1.4 ly 23
3.0 ly 10.65 2.0 ly 17.13 1.8 ly 29.75
  2.5 ly 21.23 2.0 ly 33
Phi 34 1.0 ly 4.81 2.8 ly 23.66 2.4 ly 39.45
1.1 ly 5.27 2.9 ly 24.46 2.5 ly 41.06
1.2 ly 5.74 3.0 ly 25.26 2.8 ly 45.86
1.4 ly 6.65 3.5 ly 29.21 3.0 ly 49.05
1.5 ly 7.1 3.8 ly 31.54 3.8 ly 61.68
1.8 ly 8.44 4.0 ly 33.09 4.0 ly 64.81
2.0 ly 9.32 5.0 ly  40.62 4.5 ly 72.58
2.5 ly 11.47   5.0 ly 80.27
2.8 ly 12.72 Phi 76 1.1 ly 12.13 6.0 ly 95.44
3.0 ly 13.54 1.2 ly 13.21  
3.2 ly 14.35 1.4 ly 15.37 Phi 127 3.5 ly 63.86
  1.5 ly 16.45 4.0 ly 72.68
Phi 42 1.0 ly 6.1 1.8 ly 19.66      
1.1 ly 6.69 2.0 ly 21.78 Phi 141 3.96 ly 80.46
1.2 ly 7.28 2.5 ly 27.04 4.78 ly 96.54
1.4 ly 8.45 2.8 ly 30.16 5.16 ly 103.95
1.5 ly 9.03 2.9 ly 31.2 5.56 ly 111.66
1.8 ly 10.76 3.0 ly 32.23 6.35 ly 126.8
2.0 ly 11.9 3.2 ly 34.28  
2.5 ly 14.69 3.5 ly 37.34 Phi 168 3.96 ly 96.24
2.8 ly 16.32 3.8 ly 40.37 4.78 ly 115.62
3.0 ly 17.4 4.0 ly 42.38 5.16 124.56
3.2 ly 18.47 4.5 ly 47.34 5.56 133.86
3.5 ly 20.02 5.0 ly  52.23 6.35 ly 152.16
 
Phi 49 1.1 ly 7.65 Phi 90 1.4 ly 18.5 Phi 219 3.96 ly 126.06
1.2 ly 8.33 1.5 ly 19.27 4.78 151.56
1.4 ly 9.67 1.8 ly 23.04 5.16 163.32
1.5 ly 10.34 2.0 ly 25.54 5.56 175.68
1.8 ly 12.33 2.5 ly 31.74 6.35 199.86

Tác giả bài viết: THÉP ĐỨC HUY

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây