THÉP HỘP VUÔNG (mỏng, mạ kẽm)

Chủ nhật - 24/09/2017 16:352220
Công ty Thép Đức Huy nhập khẩu và cung cấp thép hộp vuông, mỏng, mạ kẽm
Độ dày từ 0.8mm - 4mm
Chiều dài: 6m
Xuất xứ: Trung Quốc, Viêt Nam
Tiêu chuẩn, mác thép: SS400, Q235, STKR, STKRH, ASTM A500...
Mọi thông tin chi tiết liên hệ: 0283 7260299 - 0912644688
thép hộp vuông, mặt cắt
thép hộp vuông, mặt cắt
BẢNG QUY CÁCH, TRỌNG LƯƠNG THÉP HỘP
Quy cáchĐộ dàyKg/câyQuy cáchĐộ dàykg/cây
€12 7 dem1.47€ 302.5 ly12.95
8 dem1.663.0ly15.26
     
9 dem1.85€ 408 dem5.88
 9 dem6.6
€146 dem1.51.0 ly7.31
7 dem1.741.1 ly8.02
8 dem1.971.2 ly8.72
9 dem2.191.4 ly10
1.0 ly2.411.5 ly10.8
1.1 ly2.631.8 ly12.5
1.2 ly2.842.0 ly14.17
1.4 ly3.3232.5 ly17.43
   3.0 ly20.57
€167 dem2  
8 dem2.27   
9 dem2.53€ 501.1 ly10.09
1.0 ly2.791.2 ly10.98
1.1 ly3.041.4 ly12.74
1.2 ly3.291.5 ly13.62
1.4 ly3.851.8 ly16
   2.0 ly17.74
€ 207 dem2.532.5 ly22.14
8 dem2.872.8 ly24.6
9 dem3.213.0 ly26.23
1.0 ly3.544.0 ly      35.98
1.1 ly3.87  
1.2 ly4.2   
1.4 ly4.83€ 601.2 ly13.24
1.8 ly6.051.4 ly15.38
2.0 ly6.7821.5 ly16.45
   1.8 ly19.61
€257 dem3.192.0 ly21.7
8 dem3.622.5 ly26.85
9 dem4.063.0 ly31.88
1.0 ly4.483.2 ly34.243
1.1 ly4.91  
1.2 ly5.33  
1.4 ly6.15   
1.8 ly7.75   
2.0 ly8.666€ 901.8 ly29.79
   2.0 ly33.01
€ 306 dem3.22.5 ly40.98
7 dem3.852.8 ly45.7
8 dem4.383.0 ly48.83
9 dem4.94.0 ly64.21
1.0 ly5.43  
1.1 ly5.94€ 1001.8 ly33.17
1.2 ly6.462.0 ly36.76
1.4 ly7.42.5 ly45.67
1.5 ly7.93.0 ly54.49
1.8 ly9.444.0 ly71.74
2.0 ly10.45.0 ly88.55
   1501.8 ly50.14
   2.0 ly55.62
   2.5 ly69.24
   3.0 ly82.75
   4.0 ly109.42
   5.0 ly135.65
 
QUY CÁCH HỘP VUÔNG KẼM
Quy cáchĐộ dàykg/câyQuy cáchĐộ dàykg/cây
□ 127 dem1.47□ 408 dem5.88
8 dem1.669 dem6.6
9 dem1.851.0 ly7.31
 1.1 ly8.02
□ 146 dem1.51.2 ly8.72
7 dem1.741.4 ly10.11
8 dem1.971.5 ly10.8
9 dem2.191.8 ly12.83
1.0 ly2.412.0 ly14.17
1.1 ly2.632.5 ly17.43
1.2 ly2.843.0 ly20.57
1.4 ly3.323 
 □ 501.1 ly10.09
□ 167 dem21.2 ly10.98
8 dem2.271.4 ly12.74
9 dem2.531.5 ly13.62
1.0 ly2.791.8 ly16.22
1.1 ly3.042.0 ly17.94
1.2 ly3.292.5 ly22.14
 2.8 ly24.6
□ 207 dem2.533.0 ly26.23
8 dem2.87 
9 dem3.21□ 601.2 ly13.24
1.0 ly3.541.4 ly15.38
1.1 ly3.871.5 ly16.45
1.2 ly4.21.8 ly19.61
 2.0 ly21.7
□ 257 dem3.192.5 ly26.85
8 dem3.623.0 ly31.88
9 dem4.06 
1.0 ly4.48□ 901.8 ly29.79
1.1 ly4.912.0 ly33.01
1.2 ly5.332.5 ly40.98
1.4 ly6.152.8 ly45.7
 3.0 ly48.83
□ 306 dem3.24.0 ly64.21
7 dem3.85 
8 dem4.38□ 1001.8 ly33.17
9 dem4.92.0 ly36.76
1.0 ly5.432.5 ly45.67
1.1 ly5.943.0 ly54.49
1.2 ly6.464.0 ly71.74
1.4 ly7.475.0 ly88.55
1.5 ly7.97 
1.8 ly9.44
2.0 ly10.4

Tác giả bài viết: THÉP ĐỨC HUY

CÔNG TY TNHH ĐT TM XNK ĐỨC HUY
Địa chỉ: 48 Đường số 4, Kp.6, P.Hiệp Bình Phước, Q.Thủ Đức, Tp.HCM
Điện thoại: 0912 64 46 88  -  0283.7260299 0283.7260989 Fax: 0283 727 0413
Emailthepduchuy@gmail.com Websitehttp://thepduchuy.com - shapesteel.com.vn

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây