THÉP HỘP VUÔNG (mỏng, mạ kẽm)

Chủ nhật - 24/09/2017 05:35 332 0
Công ty Thép Đức Huy nhập khẩu và cung cấp thép hộp vuông, mỏng, mạ kẽm
Độ dày từ 0.8mm - 4mm
Chiều dài: 6m
Xuất xứ: Trung Quốc, Viêt NamTiêu chuẩn,
Mác thép: SS400, Q235, STKR, STKRH, ASTM A500...
Mọi thông tin chi tiết liên hệ: 0283 7260299 - 0912644688
THÉP HỘP VUÔNG (mỏng, mạ kẽm)
BẢNG QUY CÁCH, TRỌNG LƯƠNG THÉP HỘP
Quy cách Độ dày Kg/cây Quy cách Độ dày kg/cây
€12  7 dem 1.47 € 30 2.5 ly 12.95
8 dem 1.66 3.0ly 15.26
         
9 dem 1.85 € 40 8 dem 5.88
  9 dem 6.6
€14 6 dem 1.5 1.0 ly 7.31
7 dem 1.74 1.1 ly 8.02
8 dem 1.97 1.2 ly 8.72
9 dem 2.19 1.4 ly 10
1.0 ly 2.41 1.5 ly 10.8
1.1 ly 2.63 1.8 ly 12.5
1.2 ly 2.84 2.0 ly 14.17
1.4 ly 3.323 2.5 ly 17.43
      3.0 ly 20.57
€16 7 dem 2    
8 dem 2.27      
9 dem 2.53 € 50 1.1 ly 10.09
1.0 ly 2.79 1.2 ly 10.98
1.1 ly 3.04 1.4 ly 12.74
1.2 ly 3.29 1.5 ly 13.62
1.4 ly 3.85 1.8 ly 16
      2.0 ly 17.74
€ 20 7 dem 2.53 2.5 ly 22.14
8 dem 2.87 2.8 ly 24.6
9 dem 3.21 3.0 ly 26.23
1.0 ly 3.54 4.0 ly       35.98
1.1 ly 3.87    
1.2 ly 4.2      
1.4 ly 4.83 € 60 1.2 ly 13.24
1.8 ly 6.05 1.4 ly 15.38
2.0 ly 6.782 1.5 ly 16.45
      1.8 ly 19.61
€25 7 dem 3.19 2.0 ly 21.7
8 dem 3.62 2.5 ly 26.85
9 dem 4.06 3.0 ly 31.88
1.0 ly 4.48 3.2 ly 34.243
1.1 ly 4.91    
1.2 ly 5.33    
1.4 ly 6.15      
1.8 ly 7.75      
2.0 ly 8.666 € 90 1.8 ly 29.79
      2.0 ly 33.01
€ 30 6 dem 3.2 2.5 ly 40.98
7 dem 3.85 2.8 ly 45.7
8 dem 4.38 3.0 ly 48.83
9 dem 4.9 4.0 ly 64.21
1.0 ly 5.43    
1.1 ly 5.94 € 100 1.8 ly 33.17
1.2 ly 6.46 2.0 ly 36.76
1.4 ly 7.4 2.5 ly 45.67
1.5 ly 7.9 3.0 ly 54.49
1.8 ly 9.44 4.0 ly 71.74
2.0 ly 10.4 5.0 ly 88.55
      150 1.8 ly 50.14
      2.0 ly 55.62
      2.5 ly 69.24
      3.0 ly 82.75
      4.0 ly 109.42
      5.0 ly 135.65
 
QUY CÁCH HỘP VUÔNG KẼM
Quy cách Độ dày kg/cây Quy cách Độ dày kg/cây
□ 12 7 dem 1.47 □ 40 8 dem 5.88
8 dem 1.66 9 dem 6.6
9 dem 1.85 1.0 ly 7.31
  1.1 ly 8.02
□ 14 6 dem 1.5 1.2 ly 8.72
7 dem 1.74 1.4 ly 10.11
8 dem 1.97 1.5 ly 10.8
9 dem 2.19 1.8 ly 12.83
1.0 ly 2.41 2.0 ly 14.17
1.1 ly 2.63 2.5 ly 17.43
1.2 ly 2.84 3.0 ly 20.57
1.4 ly 3.323  
  □ 50 1.1 ly 10.09
□ 16 7 dem 2 1.2 ly 10.98
8 dem 2.27 1.4 ly 12.74
9 dem 2.53 1.5 ly 13.62
1.0 ly 2.79 1.8 ly 16.22
1.1 ly 3.04 2.0 ly 17.94
1.2 ly 3.29 2.5 ly 22.14
  2.8 ly 24.6
□ 20 7 dem 2.53 3.0 ly 26.23
8 dem 2.87  
9 dem 3.21 □ 60 1.2 ly 13.24
1.0 ly 3.54 1.4 ly 15.38
1.1 ly 3.87 1.5 ly 16.45
1.2 ly 4.2 1.8 ly 19.61
  2.0 ly 21.7
□ 25 7 dem 3.19 2.5 ly 26.85
8 dem 3.62 3.0 ly 31.88
9 dem 4.06  
1.0 ly 4.48 □ 90 1.8 ly 29.79
1.1 ly 4.91 2.0 ly 33.01
1.2 ly 5.33 2.5 ly 40.98
1.4 ly 6.15 2.8 ly 45.7
  3.0 ly 48.83
□ 30 6 dem 3.2 4.0 ly 64.21
7 dem 3.85  
8 dem 4.38 □ 100 1.8 ly 33.17
9 dem 4.9 2.0 ly 36.76
1.0 ly 5.43 2.5 ly 45.67
1.1 ly 5.94 3.0 ly 54.49
1.2 ly 6.46 4.0 ly 71.74
1.4 ly 7.47 5.0 ly 88.55
1.5 ly 7.97  
1.8 ly 9.44
2.0 ly 10.4

Tác giả bài viết: THÉP ĐỨC HUY

CÔNG TY TNHH ĐT TM XNK ĐỨC HUY
Địa chỉ: 48 Đường số 4, Kp.6, P.Hiệp Bình Phước, Q.Thủ Đức, Tp.HCM
Điện thoại: 0912 64 46 88  -  0283.7260299 0283.7260989 Fax: 0283 727 0413
Emailthepduchuy@gmail.com Websitehttp://thepduchuy.com - shapesteel.com.vn

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây