THÉP HỘP CHỮ NHẬT (mỏng, mạ kẽm)

<--span class="h5">Chủ nhật - 24/09/2017 05:50 1.369 0
Công ty Thép Minh Đức cung cấp thép hộp đen, thép hộp mạ kẽmĐộ dày từ 0.7 - 4mm
Chiều dài: 6m hoặc cắt theo yêu cầu
Xuất xứ: Việt Nam
Tiêu chuẩn, mác thép: SS400,STKR, STKRH, ASTM A500...
Mọi thông tin chi tiết liên hệ: 0945655688
Thép hộp chữ nhật
Thép hộp chữ nhật
BẢNG QUY CÁCH THÉP HỘP PHỔ BIẾN
BẢNG QUY CÁCH THÉP HỘP ĐEN CHỮ NHẬT
Qui cách Độ dày kg/cây Qui cách Độ dày kg/cây
 H 13 x 26 7 dem 2.46 H 30 x 60 2.8 ly 21.97
8 dem 2.79 3.0 ly 23.4
9 dem 3.12      
1.0 ly 3.45 H 40 x 80 8 dem 9
1.1 ly 3.77 9 dem 10
1.2 ly 4.08 1.0 ly 11
1.4 ly 5.14 1.1 ly 12.16
    1.2 ly 13.24
      1.4 ly 15.38
H 20 x 40 7 dem 3.85 1.5 ly 16.45
8 dem 4.38 1.8 ly 19.61
9 dem 4.9 2.0 ly 21.7
1.0 ly 5.43 2.3 ly 24.8
1.1 ly 5.93 2.5 ly 26.85
1.2 ly 6.4 3.0 ly 31.88
1.4 ly 7.47    
1.5 ly 7.97      
1.8 ly 9.44 H 50 x 100 1.1 ly 15.37
2.0 ly 10.4 1.2 ly 16.75
    1.4 ly 19.33
      1.5 ly 20.68
H 25 x 50 8 dem 5.51 1.8 ly 24.69
9 dem 6.18 2.0 ly 27.34
1.0 ly 6.84 2.5 ly 33.89
1.1 ly 7.5 3.0 ly 40.33
1.2 ly 8.15 4.0 ly 53.5
1.4 ly 9.45    
1.5 ly 10.09  
1.8 ly 11.98 H 60 x 120 1.4 ly 23.5
2.0 ly 13.23 1.8 ly 29.79
2.5 ly 16.48 2.0 ly 33.01
    2.5 ly 40.98
    2.8 ly 45.7
    3.0 ly 48.83
    4.0 ly 64.21
       
    H 100 x 150 1.8 ly 41.66
    2.0 ly 46.2
    2.5 ly 57.46
      2.8 ly 64.17
H 30 x 60 7 dem 5.9 3.0 ly 68.62
8 dem 6.64 4.0 ly 90.58
9 dem 7.45 4.0 ly 112.1
1.0 ly 8.25    
1.1 ly 9.05  
1.2 ly 9.85
1.4 ly 11.43
1.5 ly 12.21
1.8 ly 14.53
2.0 ly 16.05
2.5ly 19.78
 
BẢNG QUY CÁCH THÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM
  Qui cách kg/cây   Qui cách kg/cây
 
 H 13 x 26 7 dem 2.46 H 30 x 60 2.5 ly 19.78
8 dem 2.79 2.8 ly 21.97
9 dem 3.12      
1.0 ly 3.45 H 40 x 80 8 dem 9.5
1.1 ly 3.77 9 dem 10.06
1.2 ly 4.08 1.0 ly 11.08
1.4 ly 5.14 1.1 ly 12.16
    1.2 ly 13.24
H 20 x 40 7 dem 3.85 1.4 ly 15.38
8 dem 4.38 1.5 ly 16.45
9 dem 4.9 1.8 ly 19.61
1.0 ly 5.43 2.0 ly 21.7
1.1 ly 5.93 2.5 ly 26.85
1.2 ly 6.4 2.8 ly 29.88
1.4 ly 7.47 3.0 ly 31.88
1.5 ly 7.97      
1.8 ly 9.44 H 50 x 100 1.1 ly 15.37
2.0 ly 10.4 1.2 ly 16.75
    1.4 ly 19.33
      1.8 ly 24.69
H 25*50 8 dem 5.51 2.0 ly 27.34
9 dem 6.18 2.5 ly 33.89
1.0 ly 6.84 3.0 ly 40.33
1.1 ly 7.5      
1.2 ly 8.15      
1.4 ly 9.45 H 60 x 120 1.4 ly 23.5
1.5 ly 10.09 1.8 ly 29.79
1.8 ly 11.98 2.0 ly 33.01
2.0 ly 13.23 2.5 ly 40.98
2.5 ly 16.48 2.8 ly 45.7
      3.0 ly 48.83
H 30 x 60 7 dem 5.9 4.0 ly 64.21
8 dem 6.64    
9 dem 7.45  
1.0 ly 8.25
1.1 ly 9.05
1.2 ly 9.8
1.4 ly 11.43
1.5 ly 12.21
1.8 ly 14.53
2.0 ly 16.05
2.5 ly 20.01

Tác giả bài viết: THÉP MINH ĐỨC

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XNK MINH ĐỨC
VPGD: Tổ 6, Khu 7, Phường Cao Xanh, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh
Điện thoại: 0945 655 688
Emailthepminhduc.qn@gmail.com Website:  thepminhduc.com

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây